Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
đề phòng


prendre des précautions; prendre garde; se précautionner
Đề phòng bệnh dịch
prendre des précautions contre l'épidémie
Đề phòng chó dữ
prendre garde aux chiens méchants



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.